往届 (wǎngjiè) nghĩa là các kỳ trước, những năm trước.
往届 đọc thế nào?
往届 đọc là wǎngjiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 往届 là gì?
Âm Hán Việt của 往届 là "vãng giới".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.