TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

待遇

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dàiyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÃI NGỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đãi ngộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

待遇 nghĩa là đãi ngộ, lương.

Nghĩa của 待遇

dàiyù

ĐÃI NGỘDanh từ, Động từ
  1. Đãi ngộ
  2. Lương
  3. Mức lương
  4. Tình trạng
  5. Cấp bậc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 待遇

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

待遇 nghĩa là gì?

待遇 (dàiyù) nghĩa là đãi ngộ, lương.

待遇 đọc thế nào?

待遇 đọc là dàiyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 待遇 là gì?

Âm Hán Việt của 待遇 là "đãi ngộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.