款待 (kuǎndài) nghĩa là chiêu đãi, tiếp đãi nồng hậu.
款待 đọc thế nào?
款待 đọc là kuǎndài (pinyin).
Âm Hán Việt của 款待 là gì?
Âm Hán Việt của 款待 là "khoản đãi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.