TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

得到

HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dédào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẮC ĐÁO

得到 nghĩa là được, đạt được.

Nghĩa của 得到

dédào

ĐẮC ĐÁOĐộng từ
  1. Được; đạt được; nhận được

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 得到

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 得到

  • 这个进程一旦开始,我们能在一小时内得到结果。 Một khi tiến trình được bắt đầu, chúng ta có thể có kết quả trong vòng một giờ đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

得到 nghĩa là gì?

得到 (dédào) nghĩa là được, đạt được.

得到 đọc thế nào?

得到 đọc là dédào (pinyin).

Âm Hán Việt của 得到 là gì?

Âm Hán Việt của 得到 là "đắc đáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.