TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

徙

xǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰彳歨 Mọi âm Hán Việt của chữ: tỷ

徙 nghĩa là thay đổi nơi ở.

Nghĩa của 徙

xǐ

TỶ
  1. văn học Thay đổi nơi ở

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 徙

Đồng nghĩa

Từ ghép có 徙

Thành ngữ có 徙

  • 曲突徙薪 — Bẻ ống khói và dời củi (để phòng cháy)

Câu hỏi thường gặp

徙 nghĩa là gì?

徙 (xǐ) nghĩa là thay đổi nơi ở.

徙 đọc thế nào?

徙 đọc là xǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 徙 là gì?

Âm Hán Việt của 徙 là "tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.