忘怀
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 忘懷
忘怀 nghĩa là quên.
Nghĩa của 忘怀
wànghuái
VONG HOÀIĐộng từphồn thể 忘懷- Quên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忘怀
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
忘怀 nghĩa là gì?
忘怀 (wànghuái) nghĩa là quên.
忘怀 đọc thế nào?
忘怀 đọc là wànghuái (pinyin).
Âm Hán Việt của 忘怀 là gì?
Âm Hán Việt của 忘怀 là "vong hoài".