忽地
giọng máy của trình duyệt
忽地 nghĩa là đột nhiên.
Nghĩa của 忽地
hūde
HỐT ĐỊA- Đột nhiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忽地
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
忽地 nghĩa là gì?
忽地 (hūde) nghĩa là đột nhiên.
忽地 đọc thế nào?
忽地 đọc là hūde (pinyin).
Âm Hán Việt của 忽地 là gì?
Âm Hán Việt của 忽地 là "hốt địa".