TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怂恿

sǒngyǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慫恿

怂恿 nghĩa là xúi giục, kích động.

Nghĩa của 怂恿

sǒngyǒng

Động từphồn thể 慫恿
  1. Xúi giục
  2. Kích động
  3. Thúc giục
  4. Khuyến khích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 怂恿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

怂恿 nghĩa là gì?

怂恿 (sǒngyǒng) nghĩa là xúi giục, kích động.

怂恿 đọc thế nào?

怂恿 đọc là sǒngyǒng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.