怒放
giọng máy của trình duyệt
怒放 nghĩa là nở rộ.
Nghĩa của 怒放
nùfàng
NỘ PHÓNGĐộng từ- Nở rộ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 怒放
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 怒放
- 心花怒放 — Vui sướng ngập tràn
Câu hỏi thường gặp
怒放 nghĩa là gì?
怒放 (nùfàng) nghĩa là nở rộ.
怒放 đọc thế nào?
怒放 đọc là nùfàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 怒放 là gì?
Âm Hán Việt của 怒放 là "nộ phóng".