怒气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 怒氣
怒气 nghĩa là tức giận.
Nghĩa của 怒气
nùqì
NỘ KHÍDanh từ, Động từphồn thể 怒氣- Tức giận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 怒气
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 怒气
- 怒气冲冲 — Vô cùng tức giận; đang cơn thịnh nộ
Câu hỏi thường gặp
怒气 nghĩa là gì?
怒气 (nùqì) nghĩa là tức giận.
怒气 đọc thế nào?
怒气 đọc là nùqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 怒气 là gì?
Âm Hán Việt của 怒气 là "nộ khí".