TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生气

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shēngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生氣

Âm Hán Việt SINH KHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生气 nghĩa là nổi giận, tức giận, sinh khí, sức sống.

Nghĩa của 生气

shēngqì

SINH KHÍĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 生氣
  1. Nổi giận; tức giận
  2. Sinh khí; sức sống

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生气

Đồng nghĩa

Từ ghép có 生气

Thành ngữ có 生气

Câu ví dụ với 生气

  • 他还是个孩子,犯不上跟他生气。 Tā háishi gè háizi, fànbushàng gēn tā shēngqì.Nó vẫn còn là đứa trẻ con, không đáng tức giận với nó.Tatoeba #3709250
  • 他们为什么在生气? Tāmen wèishénme zài shēngqì?Sao họ lại tức giận? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8729926
  • 汤姆现在很生气。 Tāngmǔ xiànzài hěn shēngqì.Tom đang rất giận dữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5818098
  • 要是你不还给他,他就会生气! Nếu cậu không trả đồ cho nó thì nó sẽ bực lắm đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2737412
  • 虽然他道歉了,但我还是很生气。 Suīrán tā dàoqiàn le, dàn wǒ háishi hěn shēngqì.mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #471549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

生气 nghĩa là gì?

生气 (shēngqì) nghĩa là nổi giận, tức giận, sinh khí, sức sống.

生气 đọc thế nào?

生气 đọc là shēngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生气 là gì?

Âm Hán Việt của 生气 là "sinh khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.