TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性接触

xìngjiēchù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 性接觸

Âm Hán Việt TÍNH TIẾP XÚC

性接触 nghĩa là tiếp xúc tình dục.

Nghĩa của 性接触

xìngjiēchù

TÍNH TIẾP XÚCDanh từphồn thể 性接觸
  1. Tiếp xúc tình dục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 性接触

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

性接触 nghĩa là gì?

性接触 (xìngjiēchù) nghĩa là tiếp xúc tình dục.

性接触 đọc thế nào?

性接触 đọc là xìngjiēchù (pinyin).

Âm Hán Việt của 性接触 là gì?

Âm Hán Việt của 性接触 là "tính tiếp xúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.