难怪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 難怪
难怪 nghĩa là thảo nào.
Nghĩa của 难怪
nánguài
NAN QUÁIĐộng từ, Phó từphồn thể 難怪- Thảo nào
- Không có gì ngạc nhiên (rằng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 难怪
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
难怪 nghĩa là gì?
难怪 (nánguài) nghĩa là thảo nào.
难怪 đọc thế nào?
难怪 đọc là nánguài (pinyin).
Âm Hán Việt của 难怪 là gì?
Âm Hán Việt của 难怪 là "nan quái".