TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怯

qiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHIẾP
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰忄去 Mọi âm Hán Việt của chữ: khiếp

怯 nghĩa là nhút nhát, rụt rè, nhát gan.

Nghĩa của 怯

qiè

KHIẾP
  1. Nhút nhát; rụt rè
  2. Nhát gan
  3. Quê mùa
  4. Tiếng Đài Loan đọc là què
  5. Sợ hãi
  6. Thô bỉ; lòe loẹt
  7. Yếu đuối

Từ ghép có 怯

Thành ngữ có 怯

  • 大勇若怯 — Đại anh hùng có thể trông nhút nhát (thành ngữ); người thật sự dũng cảm thì luôn bình tĩnh
  • 怯声怯气 — Nói bằng giọng sợ hãi thiếu dũng khí

Câu hỏi thường gặp

怯 nghĩa là gì?

怯 (qiè) nghĩa là nhút nhát, rụt rè, nhát gan.

怯 đọc thế nào?

怯 đọc là qiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 怯 là gì?

Âm Hán Việt của 怯 là "khiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.