总是
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 總是
总是 nghĩa là luôn luôn.
Nghĩa của 总是
zǒngshì
TỔNG THỊPhó từ, Liên từphồn thể 總是- Luôn luôn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 总是
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
总是 nghĩa là gì?
总是 (zǒngshì) nghĩa là luôn luôn.
总是 đọc thế nào?
总是 đọc là zǒngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 总是 là gì?
Âm Hán Việt của 总是 là "tổng thị".