总结
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 總結
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
总结 nghĩa là tóm tắt, kết luận.
Nghĩa của 总结
zǒngjié
TỔNG KẾTĐộng từ, Danh từphồn thể 總結- Tóm tắt
- Kết luận
- Tóm lược
- Sơ yếu lý lịch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 总结
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
总结 nghĩa là gì?
总结 (zǒngjié) nghĩa là tóm tắt, kết luận.
总结 đọc thế nào?
总结 đọc là zǒngjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 总结 là gì?
Âm Hán Việt của 总结 là "tổng kết".