TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恍然

huǎngrán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẢNG NHIÊN

恍然 nghĩa là đột nhiên, bối rối, mơ hồ.

Nghĩa của 恍然

huǎngrán

HOẢNG NHIÊNTính từ
  1. Đột nhiên (nhận ra)
  2. Bối rối; mơ hồ; phân tâm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恍然

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 恍然

  • 恍然大悟 — Đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra

Câu hỏi thường gặp

恍然 nghĩa là gì?

恍然 (huǎngrán) nghĩa là đột nhiên, bối rối, mơ hồ.

恍然 đọc thế nào?

恍然 đọc là huǎngrán (pinyin).

Âm Hán Việt của 恍然 là gì?

Âm Hán Việt của 恍然 là "hoảng nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.