TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恩人

ēnrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂN NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ân nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

恩人 nghĩa là ân nhân.

Nghĩa của 恩人

ēnrén

ÂN NHÂNDanh từ
  1. Ân nhân
  2. Một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恩人

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

恩人 nghĩa là gì?

恩人 (ēnrén) nghĩa là ân nhân.

恩人 đọc thế nào?

恩人 đọc là ēnrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 恩人 là gì?

Âm Hán Việt của 恩人 là "ân nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.