恩人
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ân nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
恩人 nghĩa là ân nhân.
Nghĩa của 恩人
ēnrén
ÂN NHÂNDanh từ- Ân nhân
- Một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恩人
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
恩人 nghĩa là gì?
恩人 (ēnrén) nghĩa là ân nhân.
恩人 đọc thế nào?
恩人 đọc là ēnrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 恩人 là gì?
Âm Hán Việt của 恩人 là "ân nhân".