良性
giọng máy của trình duyệt
良性 nghĩa là tích cực.
Nghĩa của 良性
liángxìng
LƯƠNG TÍNHTính từ- Tích cực (về tác động)
- Dẫn đến kết quả tốt
- Tốt đẹp
- y học Lành tính (khối u, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 良性
Trái nghĩa
Từ ghép có 良性
Thành ngữ có 良性
- 良性循环 — Vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)
Câu hỏi thường gặp
良性 nghĩa là gì?
良性 (liángxìng) nghĩa là tích cực.
良性 đọc thế nào?
良性 đọc là liángxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 良性 là gì?
Âm Hán Việt của 良性 là "lương tính".