悔悟
giọng máy của trình duyệt
悔悟 nghĩa là hối cải.
Nghĩa của 悔悟
huǐwù
HỐI NGỘĐộng từ- Hối cải
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悔悟
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 悔悟
- 翻然悔悟 — Nhận ra sai lầm của mình
Câu hỏi thường gặp
悔悟 nghĩa là gì?
悔悟 (huǐwù) nghĩa là hối cải.
悔悟 đọc thế nào?
悔悟 đọc là huǐwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 悔悟 là gì?
Âm Hán Việt của 悔悟 là "hối ngộ".