TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

情形

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
qíngxing giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÌNH HÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tình hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

情形 nghĩa là hoàn cảnh, tình hình.

Nghĩa của 情形

qíngxing

TÌNH HÌNHDanh từ
  1. Hoàn cảnh
  2. Tình hình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 情形

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

情形 nghĩa là gì?

情形 (qíngxing) nghĩa là hoàn cảnh, tình hình.

情形 đọc thế nào?

情形 đọc là qíngxing (pinyin).

Âm Hán Việt của 情形 là gì?

Âm Hán Việt của 情形 là "tình hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.