TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊心

jīngxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚心

Âm Hán Việt KINH TÂM

惊心 nghĩa là kinh ngạc, sốc.

Nghĩa của 惊心

jīngxīn

KINH TÂMĐộng từphồn thể 驚心
  1. Kinh ngạc
  2. Sốc
  3. Sợ hãi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惊心

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 惊心

  • 惊心动魄 — Nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
  • 触目惊心 — Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
  • 怵目惊心 — Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
  • 惊心胆颤 — Đáng sợ

Câu hỏi thường gặp

惊心 nghĩa là gì?

惊心 (jīngxīn) nghĩa là kinh ngạc, sốc.

惊心 đọc thế nào?

惊心 đọc là jīngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊心 là gì?

Âm Hán Việt của 惊心 là "kinh tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.