惨重
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 慘重
惨重 nghĩa là thảm khốc.
Nghĩa của 惨重
cǎnzhòng
THẢM TRỌNGTính từphồn thể 慘重- Thảm khốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惨重
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
惨重 nghĩa là gì?
惨重 (cǎnzhòng) nghĩa là thảm khốc.
惨重 đọc thế nào?
惨重 đọc là cǎnzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 惨重 là gì?
Âm Hán Việt của 惨重 là "thảm trọng".