惨
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 慘
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thảm
惨 nghĩa là thảm, thê thảm.
Nghĩa của 惨
cǎn
THẢMphồn thể 慘- Thảm
- Thê thảm
- Tàn nhẫn
- Không nhân đạo
- Thảm khốc
- Bi thảm
- Mờ mịt
- Ảm đạm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惨
Đồng nghĩa
Từ ghép có 惨
Thành ngữ có 惨
Câu hỏi thường gặp
惨 nghĩa là gì?
惨 (cǎn) nghĩa là thảm, thê thảm.
惨 đọc thế nào?
惨 đọc là cǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 惨 là gì?
Âm Hán Việt của 惨 là "thảm".