惩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 懲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trừng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: trừng
惩 nghĩa là trừng phạt, khiển trách.
Nghĩa của 惩
chéng
TRỪNGphồn thể 懲- Trừng phạt
- Khiển trách
- Cảnh báo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惩
Đồng nghĩa
Từ ghép có 惩
Thành ngữ có 惩
- 严惩不贷 — Trừng phạt nghiêm khắc
- 惩前毖后 — Phạt người trước để ngăn người sau (thành ngữ); phê bình lỗi lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn chặn lặp lại
- 惩恶扬善 — Nêu cao điều thiện và lên án điều ác
- 劝善惩恶 — Khuyến khích điều thiện và trừng phạt điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: công lý thơ ca
- 小惩大诫 — Phạt nhẹ để ngăn nhiều (thành ngữ); phê bình sai lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn lặp lại trên quy mô lớn
- 惩一儆百 — Phạt một răn trăm
- 惩一警百 — Phạt một, cảnh báo trăm
- 从严惩处 — Xử lý nghiêm khắc
Câu hỏi thường gặp
惩 nghĩa là gì?
惩 (chéng) nghĩa là trừng phạt, khiển trách.
惩 đọc thế nào?
惩 đọc là chéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 惩 là gì?
Âm Hán Việt của 惩 là "trừng".