TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惶

huáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNG
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoàng, huỳnh

惶 nghĩa là sợ hãi, kinh sợ.

Nghĩa của 惶

huáng

HOÀNG
  1. hình thức kết hợp Sợ hãi; kinh sợ; lo lắng; bàng hoàng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惶

Đồng nghĩa

Từ ghép có 惶

Thành ngữ có 惶

  • 人心惶惶 — Mọi người đều lo lắng
  • 诚惶诚恐 — Lo sợ và khiếp đảm (thành ngữ); kính cẩn trước bệ hạ (công thức khiêm tốn trong triều đình)
  • 惶恐不安 — Lo lắng

Câu hỏi thường gặp

惶 nghĩa là gì?

惶 (huáng) nghĩa là sợ hãi, kinh sợ.

惶 đọc thế nào?

惶 đọc là huáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 惶 là gì?

Âm Hán Việt của 惶 là "hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.