TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊惶

jīnghuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚惶

Âm Hán Việt KINH HOÀNG

惊惶 nghĩa là hoảng sợ.

Nghĩa của 惊惶

jīnghuáng

KINH HOÀNGTính từphồn thể 驚惶
  1. Hoảng sợ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惊惶

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

惊惶 nghĩa là gì?

惊惶 (jīnghuáng) nghĩa là hoảng sợ.

惊惶 đọc thế nào?

惊惶 đọc là jīnghuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊惶 là gì?

Âm Hán Việt của 惊惶 là "kinh hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.