TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

决心

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
juéxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 決心

Âm Hán Việt QUYẾT TÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

决心 nghĩa là quyết tâm, sự kiên quyết.

Nghĩa của 决心

juéxīn

QUYẾT TÂMDanh từ, Động từphồn thể 決心
  1. Quyết tâm
  2. Sự kiên quyết
  3. Quyết đoán
  4. Kiên quyết và dứt khoát
  5. Quyết định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 决心

Đồng nghĩa

Từ ghép có 决心

Câu hỏi thường gặp

决心 nghĩa là gì?

决心 (juéxīn) nghĩa là quyết tâm, sự kiên quyết.

决心 đọc thế nào?

决心 đọc là juéxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 决心 là gì?

Âm Hán Việt của 决心 là "quyết tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.