决心
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 決心
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
决心 nghĩa là quyết tâm, sự kiên quyết.
Nghĩa của 决心
juéxīn
QUYẾT TÂMDanh từ, Động từphồn thể 決心- Quyết tâm
- Sự kiên quyết
- Quyết đoán
- Kiên quyết và dứt khoát
- Quyết định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 决心
Đồng nghĩa
Từ ghép có 决心
Câu hỏi thường gặp
决心 nghĩa là gì?
决心 (juéxīn) nghĩa là quyết tâm, sự kiên quyết.
决心 đọc thế nào?
决心 đọc là juéxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 决心 là gì?
Âm Hán Việt của 决心 là "quyết tâm".