愤怒
Phồn thể: 憤怒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phẫn nộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
愤怒 nghĩa là tức giận, phẫn nộ.
Nghĩa của 愤怒
fènnù
PHẪN NỘTính từphồn thể 憤怒- Tức giận
- Phẫn nộ
- Căm phẫn
- Phẫn uất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 愤怒
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 愤怒
- 鲍勃无法控制他的愤怒。 Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864407
- 即使他道歉了,我还是很愤怒。 Jíshǐ tā dàoqiàn le, wǒ háishi hěn fènnù.mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454663
- 无色的绿色意念愤怒地沉睡着。 Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #759734
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
愤怒 nghĩa là gì?
愤怒 (fènnù) nghĩa là tức giận, phẫn nộ.
愤怒 đọc thế nào?
愤怒 đọc là fènnù (pinyin).
Âm Hán Việt của 愤怒 là gì?
Âm Hán Việt của 愤怒 là "phẫn nộ".