TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

愤怒

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fènnù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 憤怒

Âm Hán Việt PHẪN NỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phẫn nộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

愤怒 nghĩa là tức giận, phẫn nộ.

Nghĩa của 愤怒

fènnù

PHẪN NỘTính từphồn thể 憤怒
  1. Tức giận
  2. Phẫn nộ
  3. Căm phẫn
  4. Phẫn uất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 愤怒

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 愤怒

  • 鲍勃无法控制他的愤怒。 Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864407
  • 即使他道歉了,我还是很愤怒。 Jíshǐ tā dàoqiàn le, wǒ háishi hěn fènnù.mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454663
  • 无色的绿色意念愤怒地沉睡着。 Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #759734

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

愤怒 nghĩa là gì?

愤怒 (fènnù) nghĩa là tức giận, phẫn nộ.

愤怒 đọc thế nào?

愤怒 đọc là fènnù (pinyin).

Âm Hán Việt của 愤怒 là gì?

Âm Hán Việt của 愤怒 là "phẫn nộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.