懂事
giọng máy của trình duyệt
懂事 nghĩa là Trưởng thành, không còn ngây thơ của trẻ con; nhận biết được chuyện gì đang xảy ra trên thế giới.
Nghĩa của 懂事
dǒngshì
ĐỔNG SỰTính từ- Trưởng thành, không còn ngây thơ của trẻ con; nhận biết được chuyện gì đang xảy ra trên thế giới
- đặc biệt là trẻ em Hiểu chuyện; chu đáo; thông minh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 懂事
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
懂事 nghĩa là gì?
懂事 (dǒngshì) nghĩa là Trưởng thành, không còn ngây thơ của trẻ con; nhận biết được chuyện gì đang xảy ra trên thế giới.
懂事 đọc thế nào?
懂事 đọc là dǒngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 懂事 là gì?
Âm Hán Việt của 懂事 là "đổng sự".