成分
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành phần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
成分 nghĩa là thành phần, nguyên liệu, địa vị xã hội.
Nghĩa của 成分
chéngfèn
THÀNH PHẦNDanh từ- Thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận
- Địa vị xã hội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成分
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
成分 nghĩa là gì?
成分 (chéngfèn) nghĩa là thành phần, nguyên liệu, địa vị xã hội.
成分 đọc thế nào?
成分 đọc là chéngfèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 成分 là gì?
Âm Hán Việt của 成分 là "thành phần".