TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成分

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chéngfèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH PHẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành phần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

成分 nghĩa là thành phần, nguyên liệu, địa vị xã hội.

Nghĩa của 成分

chéngfèn

THÀNH PHẦNDanh từ
  1. Thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận
  2. Địa vị xã hội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成分

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

成分 nghĩa là gì?

成分 (chéngfèn) nghĩa là thành phần, nguyên liệu, địa vị xã hội.

成分 đọc thế nào?

成分 đọc là chéngfèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 成分 là gì?

Âm Hán Việt của 成分 là "thành phần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.