成就
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành tựu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
成就 nghĩa là thành tựu, thành công.
Nghĩa của 成就
chéngjiù
THÀNH TỰUĐộng từ, Danh từ- Thành tựu
- Thành công
- Đạt được
- Đạt được (một kết quả)
- Tạo ra
- Mang lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成就
Đồng nghĩa
Từ ghép có 成就
Câu ví dụ với 成就
- 我取得了众多可观的成就。 Wǒ qǔdé le zhòngduō kěguān de chéngjiù.Tôi đã đạt được rất nhiều thành tựu đáng kể.Tatoeba #9804393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
成就 nghĩa là gì?
成就 (chéngjiù) nghĩa là thành tựu, thành công.
成就 đọc thế nào?
成就 đọc là chéngjiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 成就 là gì?
Âm Hán Việt của 成就 là "thành tựu".