TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成就

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chéngjiù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH TỰU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành tựu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

成就 nghĩa là thành tựu, thành công.

Nghĩa của 成就

chéngjiù

THÀNH TỰUĐộng từ, Danh từ
  1. Thành tựu
  2. Thành công
  3. Đạt được
  4. Đạt được (một kết quả)
  5. Tạo ra
  6. Mang lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成就

Đồng nghĩa

Từ ghép có 成就

Câu ví dụ với 成就

  • 我取得了众多可观的成就。 Wǒ qǔdé le zhòngduō kěguān de chéngjiù.Tôi đã đạt được rất nhiều thành tựu đáng kể.Tatoeba #9804393

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

成就 nghĩa là gì?

成就 (chéngjiù) nghĩa là thành tựu, thành công.

成就 đọc thế nào?

成就 đọc là chéngjiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 成就 là gì?

Âm Hán Việt của 成就 là "thành tựu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.