成果
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
成果 nghĩa là kết quả, thành tựu.
Nghĩa của 成果
chéngguǒ
THÀNH QUẢDanh từ- Kết quả
- Thành tựu
- Thu được
- Lợi nhuận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成果
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
成果 nghĩa là gì?
成果 (chéngguǒ) nghĩa là kết quả, thành tựu.
成果 đọc thế nào?
成果 đọc là chéngguǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 成果 là gì?
Âm Hán Việt của 成果 là "thành quả".