TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

收获

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shōuhuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 收穫, 收獲

Âm Hán Việt THU HOẠCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu hoạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

收获 nghĩa là thu hoạch, gặt hái.

Nghĩa của 收获

shōuhuò

THU HOẠCHĐộng từ, Danh từphồn thể 收穫
  1. Thu hoạch
  2. Gặt hái
  3. Đạt được
  4. Mùa màng
  5. Lợi nhuận
  6. Thu được
  7. Tiền thưởng
  8. Phần thưởng

shōuhuò

THU HOẠCHphồn thể 收獲
  1. Biến thể của 收获 (shōuhuò)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 收获

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 收获

  • 没有挑战就没有收获。 Méiyǒu tiǎozhàn jiù méiyǒu shōuhuò.Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8715858

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

收获 nghĩa là gì?

收获 (shōuhuò) nghĩa là thu hoạch, gặt hái.

收获 đọc thế nào?

收获 đọc là shōuhuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 收获 là gì?

Âm Hán Việt của 收获 là "thu hoạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.