收获
Phồn thể: 收穫, 收獲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu hoạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
收获 nghĩa là thu hoạch, gặt hái.
Nghĩa của 收获
shōuhuò
THU HOẠCHĐộng từ, Danh từphồn thể 收穫- Thu hoạch
- Gặt hái
- Đạt được
- Mùa màng
- Lợi nhuận
- Thu được
- Tiền thưởng
- Phần thưởng
shōuhuò
THU HOẠCHphồn thể 收獲- Biến thể của 收获 (shōuhuò)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 收获
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 收获
- 没有挑战就没有收获。 Méiyǒu tiǎozhàn jiù méiyǒu shōuhuò.Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8715858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
收获 nghĩa là gì?
收获 (shōuhuò) nghĩa là thu hoạch, gặt hái.
收获 đọc thế nào?
收获 đọc là shōuhuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 收获 là gì?
Âm Hán Việt của 收获 là "thu hoạch".