战争
Phồn thể: 戰爭
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
战争 nghĩa là chiến tranh, xung đột.
Nghĩa của 战争
zhànzhēng
CHIẾN TRANHDanh từphồn thể 戰爭- Chiến tranh; xung đột
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 战争
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 战争
Câu ví dụ với 战争
- 泽伦斯基是战争英雄。 Zelensky là anh hùng chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13519452
- 100万人在战争中失去了生命。 Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334445
- 我们战争胜利了。 Wǒmen zhànzhēng shènglì le.Chúng tôi đã chiến thắng trận chiến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349671
- 我们反对战争。 Wǒmen fǎnduì zhànzhēng.Chúng tôi phản đối chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335255
- 那场战争并不是偶然发生的。 Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #494762
- 他死於战争。 Anh ấy đã tử trận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3524045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
战争 nghĩa là gì?
战争 (zhànzhēng) nghĩa là chiến tranh, xung đột.
战争 đọc thế nào?
战争 đọc là zhànzhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 战争 là gì?
Âm Hán Việt của 战争 là "chiến tranh".