TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

战

zhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戰

Âm Hán Việt CHIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 戈 (qua) · bộ số 62 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰占戈 Mọi âm Hán Việt của chữ: chiến

战 nghĩa là chiến đấu, trận chiến.

Nghĩa của 战

zhàn

CHIẾNphồn thể 戰
  1. Chiến đấu
  2. Trận chiến
  3. Chiến tranh
  4. Trận đánh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 战

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 战

Thành ngữ có 战

  • 战战兢兢 — Run sợ
  • 心惊胆战 — Tim kinh hãi, run rẩy trong sợ hãi (thành ngữ); sợ hãi tột độ
  • 胆战心惊 — Run rẩy vì sợ
  • 身经百战 — Từng trải trăm trận
  • 争夺战 — Cuộc đấu tranh
  • 战无不胜 — Vô địch; không gì không thắng
  • 战兢兢 — Run sợ
  • 南征北战 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
  • 孤军奋战 — Quân đội đơn độc dũng cảm chiến đấu
  • 速战速决 — Chiến lược đánh nhanh thắng nhanh
  • 屡战屡败 — Thua trong mọi trận chiến
  • 背水一战 — Chiến đấu quay lưng về phía sông (thành ngữ); nghĩa bóng: chiến đấu để thắng hoặc chết
  • 骁勇善战 — Dũng cảm và giỏi chiến đấu
  • 百战不殆 — Trăm trận không nguy (thành ngữ, từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (Sūnzǐ Bīngfǎ)); trận nào cũng thắng
  • 屡败屡战 — Tiếp tục chiến đấu dù liên tục thất bại
  • 挑灯夜战 — Giơ cao đèn và đánh trận ban đêm (thành ngữ); fig. làm việc thâu đêm
  • 战火纷飞 — Khói lửa chiến tranh khắp nơi (thành ngữ); chìm trong lửa đạn
  • 有征无战 — Thắng mà không cần đấu
  • 不惜一战 — Sẵn sàng đi đến chiến tranh
  • 不战不和 — Không chiến cũng không hòa

Câu hỏi thường gặp

战 nghĩa là gì?

战 (zhàn) nghĩa là chiến đấu, trận chiến.

战 đọc thế nào?

战 đọc là zhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 战 là gì?

Âm Hán Việt của 战 là "chiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.