房子
HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 栋 (dòng), 幢 (zhuàng), 座 (zuò), 套 (tào), 间 (jiān)
房子 nghĩa là nhà, căn hộ, tòa nhà.
Nghĩa của 房子
fángzi
PHÒNG TỬDanh từ- Nhà; căn hộ
- Tòa nhà (một hoặc hai tầng)
- Căn hộ
- Phòng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 房子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 房子
- 我看见了马库斯的房子。 Tôi đã thấy nhà của Marcus.Tatoeba #3365861
- 这所房子不时进行扩建。 Zhè suǒ fángzi bùshí jìnxíng kuòjiàn.Cô ấy rất sùng bái ông ta không chịu lắng nghe lời đánh giá của người khác về ông ấy.Tatoeba #5073869
- 你这房子真不错! Căn phòng này của bạn rất đẹp!Tatoeba #3537658
- 她要男孩们粉刷房子。 Cô ta đã bảo các cậu trai sơn ngôi nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #893346
- 那房子比他那座好得多了。 Ngôi nhà đó tốt hơn nhà này nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365889
- 我建石头房子。 Wǒ jiàn shítou fángzi.Tôi xây những ngôi nhà bằng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9973754
- 房子漂亮吗? Fángzi piàoliang ma?Nhà có đẹp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13753037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
房子 nghĩa là gì?
房子 (fángzi) nghĩa là nhà, căn hộ, tòa nhà.
房子 đọc thế nào?
房子 đọc là fángzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 房子 là gì?
Âm Hán Việt của 房子 là "phòng tử".