TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扒

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bā giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: bái, bát

扒 nghĩa là bóc, lột.

Nghĩa của 扒

bā

  1. Bóc
  2. Lột
  3. Xé
  4. Kéo xuống
  5. Bám vào (cái gì đó khi đang leo)
  6. Đào

pá

  1. Cào
  2. Cào lên
  3. Cắp
  4. Kho
  5. Bò

Từ ghép có 扒

Thành ngữ có 扒

  • 扒高踩低 — Bám trên, đạp dưới (thành ngữ); trèo cao nịnh nọt cấp trên và chà đạp cấp dưới
  • 揪心扒肝 — Cực kỳ lo lắng

Câu hỏi thường gặp

扒 nghĩa là gì?

扒 (bā, pá) nghĩa là bóc, lột.

扒 đọc thế nào?

扒 đọc là bā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.