打出手 (dǎchūshǒu) nghĩa là Đỡ vũ khí bị tấn công (màn biểu diễn trong kinh kịch).
打出手 đọc thế nào?
打出手 đọc là dǎchūshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 打出手 là gì?
Âm Hán Việt của 打出手 là "đả xuất thủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.