TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打击

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dǎjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打擊

Âm Hán Việt ĐẢ KÍCH

打击 nghĩa là đánh, đập.

Nghĩa của 打击

dǎjī

ĐẢ KÍCHĐộng từ, Danh từphồn thể 打擊
  1. Đánh
  2. Đập
  3. Tấn công
  4. Trấn áp
  5. Cú đánh
  6. Sốc (tâm lý)
  7. Bộ gõ (âm nhạc)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打击

Đồng nghĩa

Từ ghép có 打击

Thành ngữ có 打击

Câu hỏi thường gặp

打击 nghĩa là gì?

打击 (dǎjī) nghĩa là đánh, đập.

打击 đọc thế nào?

打击 đọc là dǎjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 打击 là gì?

Âm Hán Việt của 打击 là "đả kích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.