打击
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 打擊
打击 nghĩa là đánh, đập.
Nghĩa của 打击
dǎjī
ĐẢ KÍCHĐộng từ, Danh từphồn thể 打擊- Đánh
- Đập
- Tấn công
- Trấn áp
- Cú đánh
- Sốc (tâm lý)
- Bộ gõ (âm nhạc)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打击
Đồng nghĩa
Từ ghép có 打击
Thành ngữ có 打击
Câu hỏi thường gặp
打击 nghĩa là gì?
打击 (dǎjī) nghĩa là đánh, đập.
打击 đọc thế nào?
打击 đọc là dǎjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 打击 là gì?
Âm Hán Việt của 打击 là "đả kích".