TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打洞

dǎdòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ ĐỘNG

打洞 nghĩa là đục lỗ, khoan lỗ.

Nghĩa của 打洞

dǎdòng

ĐẢ ĐỘNGĐộng từ
  1. Đục lỗ
  2. Khoan lỗ
  3. Đào lỗ
  4. Đào hang

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打洞

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

打洞 nghĩa là gì?

打洞 (dǎdòng) nghĩa là đục lỗ, khoan lỗ.

打洞 đọc thế nào?

打洞 đọc là dǎdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 打洞 là gì?

Âm Hán Việt của 打洞 là "đả động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.