扯淡
giọng máy của trình duyệt
扯淡 nghĩa là nói nhảm.
Nghĩa của 扯淡
chědàn
XẢ ĐẠMĐộng từ- Nói nhảm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扯淡
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
扯淡 nghĩa là gì?
扯淡 (chědàn) nghĩa là nói nhảm.
扯淡 đọc thế nào?
扯淡 đọc là chědàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 扯淡 là gì?
Âm Hán Việt của 扯淡 là "xả đạm".