批评
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 批評
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phê bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 次 (cì), 番 (fān)
批评 nghĩa là phê bình, chỉ trích.
Nghĩa của 批评
pīpíng
PHÊ BÌNHĐộng từphồn thể 批評- Phê bình; chỉ trích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 批评
Trái nghĩa
Từ ghép có 批评
Câu ví dụ với 批评
- 妈,怎么爸爸一批评我,你就敲边鼓! Mā, zěnme bàba yī pīpíng wǒ, nǐ jiù qiāobiāngǔ!Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!Tatoeba #3709233
- 局长对我们一风吹的做法提出了批评。 Việc cục trưởng bỏ qua tất cả cho chúng tôi đã gây ra sự phê bình.Tatoeba #3709239
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
批评 nghĩa là gì?
批评 (pīpíng) nghĩa là phê bình, chỉ trích.
批评 đọc thế nào?
批评 đọc là pīpíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 批评 là gì?
Âm Hán Việt của 批评 là "phê bình".