TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

批评

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pīpíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 批評

Âm Hán Việt PHÊ BÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phê bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 次 (cì), 番 (fān)

批评 nghĩa là phê bình, chỉ trích.

Nghĩa của 批评

pīpíng

PHÊ BÌNHĐộng từphồn thể 批評
  1. Phê bình; chỉ trích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 批评

Trái nghĩa

Từ ghép có 批评

Câu ví dụ với 批评

  • 妈,怎么爸爸一批评我,你就敲边鼓! Mā, zěnme bàba yī pīpíng wǒ, nǐ jiù qiāobiāngǔ!Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!Tatoeba #3709233
  • 局长对我们一风吹的做法提出了批评。 Việc cục trưởng bỏ qua tất cả cho chúng tôi đã gây ra sự phê bình.Tatoeba #3709239

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

批评 nghĩa là gì?

批评 (pīpíng) nghĩa là phê bình, chỉ trích.

批评 đọc thế nào?

批评 đọc là pīpíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 批评 là gì?

Âm Hán Việt của 批评 là "phê bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.