TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扼

è giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搤

Âm Hán Việt ÁCH
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: ách

扼 nghĩa là nắm chặt, túm lấy.

Nghĩa của 扼

è

ÁCH
  1. Nắm chặt
  2. Túm lấy
  3. Canh giữ
  4. Kiểm soát
  5. Cầm giữ

è

ÁCHĐộng từphồn thể 搤
  1. Biến thể của 扼 (è)

Từ ghép có 扼

Thành ngữ có 扼

  • 简明扼要 — Ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề
  • 扼喉抚背 — Bóp nghẹt phía trước và đè phía sau
  • 扼襟控咽 — Nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược

Câu hỏi thường gặp

扼 nghĩa là gì?

扼 (è) nghĩa là nắm chặt, túm lấy.

扼 đọc thế nào?

扼 đọc là è (pinyin).

Âm Hán Việt của 扼 là gì?

Âm Hán Việt của 扼 là "ách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.