TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

投机

tóujī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 投機

Âm Hán Việt ĐẦU CƠ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

投机 nghĩa là hợp ý, đồng điệu, đầu cơ, trục lợi.

Nghĩa của 投机

tóujī

ĐẦU CƠĐộng từ, Tính từphồn thể 投機
  1. Hợp ý; đồng điệu
  2. Đầu cơ; trục lợi

Từ ghép có 投机

Thành ngữ có 投机

Câu hỏi thường gặp

投机 nghĩa là gì?

投机 (tóujī) nghĩa là hợp ý, đồng điệu, đầu cơ, trục lợi.

投机 đọc thế nào?

投机 đọc là tóujī (pinyin).

Âm Hán Việt của 投机 là gì?

Âm Hán Việt của 投机 là "đầu cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.