投机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 投機
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
投机 nghĩa là hợp ý, đồng điệu, đầu cơ, trục lợi.
Nghĩa của 投机
tóujī
ĐẦU CƠĐộng từ, Tính từphồn thể 投機- Hợp ý; đồng điệu
- Đầu cơ; trục lợi
Từ ghép có 投机
Thành ngữ có 投机
Câu hỏi thường gặp
投机 nghĩa là gì?
投机 (tóujī) nghĩa là hợp ý, đồng điệu, đầu cơ, trục lợi.
投机 đọc thế nào?
投机 đọc là tóujī (pinyin).
Âm Hán Việt của 投机 là gì?
Âm Hán Việt của 投机 là "đầu cơ".