投缳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 投繯
投缳 nghĩa là tự treo cổ.
Nghĩa của 投缳
tóuhuán
ĐẦU HOÀNĐộng từphồn thể 投繯- Tự treo cổ
- Tự tử bằng cách treo cổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 投缳
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 投缳
- 投缳自缢 — Tự treo cổ
Câu hỏi thường gặp
投缳 nghĩa là gì?
投缳 (tóuhuán) nghĩa là tự treo cổ.
投缳 đọc thế nào?
投缳 đọc là tóuhuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 投缳 là gì?
Âm Hán Việt của 投缳 là "đầu hoàn".