TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抬杠

táigàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抬槓

抬杠 nghĩa là cãi vã.

Nghĩa của 抬杠

táigàng

Động từphồn thể 抬槓
  1. Cãi vã
  2. Tranh luận vì mục đích tranh luận
  3. Khiêng bằng đòn gánh (cùng với người khác)
  4. Khiêng quan tài bằng đòn gánh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抬杠

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

抬杠 nghĩa là gì?

抬杠 (táigàng) nghĩa là cãi vã.

抬杠 đọc thế nào?

抬杠 đọc là táigàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.