抱头鼠窜 — Che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã
抱头鼠蹿 — Che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã
Câu hỏi thường gặp
抱头 nghĩa là gì?
抱头 (bàotóu) nghĩa là Đặt hai tay ra sau đầu, đan ngón tay vào nhau.
抱头 đọc thế nào?
抱头 đọc là bàotóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 抱头 là gì?
Âm Hán Việt của 抱头 là "bão đầu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.