TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抱头

bàotóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抱頭

Âm Hán Việt BÃO ĐẦU

抱头 nghĩa là Đặt hai tay ra sau đầu, đan ngón tay vào nhau.

Nghĩa của 抱头

bàotóu

BÃO ĐẦUĐộng từphồn thể 抱頭
  1. Đặt hai tay ra sau đầu, đan ngón tay vào nhau
  2. Ôm đầu (trong tuyệt vọng, sợ hãi, v.v.)
  3. Che đầu bằng hai tay (để bảo vệ)

Thành ngữ có 抱头

  • 抱头痛哭 — Khóc lóc thảm thiết
  • 抱头鼠窜 — Che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã
  • 抱头鼠蹿 — Che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã

Câu hỏi thường gặp

抱头 nghĩa là gì?

抱头 (bàotóu) nghĩa là Đặt hai tay ra sau đầu, đan ngón tay vào nhau.

抱头 đọc thế nào?

抱头 đọc là bàotóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 抱头 là gì?

Âm Hán Việt của 抱头 là "bão đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.