担心
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擔心
担心 nghĩa là lo lắng, bồn chồn.
Nghĩa của 担心
dānxīn
ĐẢM TÂMĐộng từphồn thể 擔心- Lo lắng
- Bồn chồn
- Không yên
- Lo âu
- Tâm trạng lo lắng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 担心
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 担心
- 我担心他会失败。 Tôi e là anh ta sẽ thất bại.Tatoeba #1019299
- 不要担心,我会一直在你身边。 Đừng lo lắng, anh sẽ luôn ở bên em.Tatoeba #375982
- 不要担心。 Bùyào dānxīn.Đừng lo.Tatoeba #28
- 事实证明了我们的担心是多余的。 Sự thật chứng minh rằng những gì chúng tôi lo lắng là dư thừa.Tatoeba #1530408
- 不知道她为什么这么担心呢。 Bù zhīdào tā wèishénme zhème dānxīn ne.Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #436021
- 不要担心过去。 Đừng lo lắng về quá khứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796829
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
担心 nghĩa là gì?
担心 (dānxīn) nghĩa là lo lắng, bồn chồn.
担心 đọc thế nào?
担心 đọc là dānxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 担心 là gì?
Âm Hán Việt của 担心 là "đảm tâm".