担忧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擔憂
担忧 nghĩa là lo lắng, quan ngại.
Nghĩa của 担忧
dānyōu
ĐẢM ƯUĐộng từ, Tính từphồn thể 擔憂- Lo lắng
- Quan ngại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 担忧
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 担忧
- 他非常担忧自己会在医院度过圣诞节。 Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.Tatoeba #8700787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
担忧 nghĩa là gì?
担忧 (dānyōu) nghĩa là lo lắng, quan ngại.
担忧 đọc thế nào?
担忧 đọc là dānyōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 担忧 là gì?
Âm Hán Việt của 担忧 là "đảm ưu".