TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

担忧

dānyōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擔憂

Âm Hán Việt ĐẢM ƯU

担忧 nghĩa là lo lắng, quan ngại.

Nghĩa của 担忧

dānyōu

ĐẢM ƯUĐộng từ, Tính từphồn thể 擔憂
  1. Lo lắng
  2. Quan ngại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 担忧

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 担忧

  • 他非常担忧自己会在医院度过圣诞节。 Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.Tatoeba #8700787

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

担忧 nghĩa là gì?

担忧 (dānyōu) nghĩa là lo lắng, quan ngại.

担忧 đọc thế nào?

担忧 đọc là dānyōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 担忧 là gì?

Âm Hán Việt của 担忧 là "đảm ưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.